Từ đồng nghĩa với "quế chỉ"
| quế | vỏ quế | cành quế | quế hoè |
| bột quế | tinh dầu quế | thảo dược | dược liệu |
| gia vị | hương liệu | thảo mộc | cây quế |
| quế chi | quế ngọc | quế rừng | quế trắng |
| quế đen | quế đỏ | quế tươi | quế khô |
| quế | vỏ quế | cành quế | quế hoè |
| bột quế | tinh dầu quế | thảo dược | dược liệu |
| gia vị | hương liệu | thảo mộc | cây quế |
| quế chi | quế ngọc | quế rừng | quế trắng |
| quế đen | quế đỏ | quế tươi | quế khô |