Từ đồng nghĩa với "quết trầu"
| trầu cau | nước trầu | nước màu | nước nhai |
| nước quết | nước bôi | nước dính | vết trầu |
| vệt trầu | vệt màu | vệt nước | chất lỏng |
| chất dính | màu đỏ | màu sắc | hương vị trầu |
| hương vị | hương liệu | vết bẩn | vết dính |
| trầu cau | nước trầu | nước màu | nước nhai |
| nước quết | nước bôi | nước dính | vết trầu |
| vệt trầu | vệt màu | vệt nước | chất lỏng |
| chất dính | màu đỏ | màu sắc | hương vị trầu |
| hương vị | hương liệu | vết bẩn | vết dính |