Từ đồng nghĩa với "quều quào"
| hú hét | kinh ngạc | bồn chồn | ôi chao |
| kêu la | gào thét | thét lên | kêu gào |
| kêu khóc | rên rỉ | kêu oan | kêu ca |
| kêu gọi | kêu than | kêu cứu | hốt hoảng |
| hoảng sợ | bối rối | ngạc nhiên | khó hiểu |
| hú hét | kinh ngạc | bồn chồn | ôi chao |
| kêu la | gào thét | thét lên | kêu gào |
| kêu khóc | rên rỉ | kêu oan | kêu ca |
| kêu gọi | kêu than | kêu cứu | hốt hoảng |
| hoảng sợ | bối rối | ngạc nhiên | khó hiểu |