Từ đồng nghĩa với "quịt"
| địt | đéo | vít | gạc |
| làm tình | quan hệ tình dục | giao cấu | thông tục giao cấu |
| sự giao cấu | chịch | xã hội đen | có quan hệ |
| mây mưa | tình một đêm | chơi bời | đi chơi |
| tán tỉnh | hẹn hò | thân mật | gần gũi |
| địt | đéo | vít | gạc |
| làm tình | quan hệ tình dục | giao cấu | thông tục giao cấu |
| sự giao cấu | chịch | xã hội đen | có quan hệ |
| mây mưa | tình một đêm | chơi bời | đi chơi |
| tán tỉnh | hẹn hò | thân mật | gần gũi |