Từ đồng nghĩa với "quốc hồn"
| quốc hồn | quốc túy | bản sắc | tinh thần |
| dân tộc | tính cách dân tộc | văn hóa | truyền thống |
| di sản | cốt cách | tinh hoa | linh hồn |
| đặc trưng | cốt lõi | tâm hồn | sự sống |
| sự tồn tại | tính nguyên bản | tính dân tộc | tính độc đáo |
| quốc hồn | quốc túy | bản sắc | tinh thần |
| dân tộc | tính cách dân tộc | văn hóa | truyền thống |
| di sản | cốt cách | tinh hoa | linh hồn |
| đặc trưng | cốt lõi | tâm hồn | sự sống |
| sự tồn tại | tính nguyên bản | tính dân tộc | tính độc đáo |