Từ đồng nghĩa với "quốc sách"
| chính sách | chương trình | đường lối | chiến lược |
| kế hoạch | quy hoạch | chủ trương | nguyên tắc |
| mục tiêu | tầm nhìn | sáng kiến | giải pháp |
| đề án | dự án | chính quyền | quản lý |
| phát triển | đầu tư | cải cách | thực hiện |
| chính sách | chương trình | đường lối | chiến lược |
| kế hoạch | quy hoạch | chủ trương | nguyên tắc |
| mục tiêu | tầm nhìn | sáng kiến | giải pháp |
| đề án | dự án | chính quyền | quản lý |
| phát triển | đầu tư | cải cách | thực hiện |