Từ đồng nghĩa với "quốc sử"
| quốc sử | lịch sử quốc gia | lịch sử dân tộc | lịch sử đất nước |
| lịch sử dân gian | lịch sử văn hóa | lịch sử chính trị | quốc gia |
| dân tộc | quốc lịch | sử liệu | sử học |
| sử ký | sử sách | sử biên | sử cũ |
| sử mới | sử thi | sử văn | sử truyền |
| quốc sử | lịch sử quốc gia | lịch sử dân tộc | lịch sử đất nước |
| lịch sử dân gian | lịch sử văn hóa | lịch sử chính trị | quốc gia |
| dân tộc | quốc lịch | sử liệu | sử học |
| sử ký | sử sách | sử biên | sử cũ |
| sử mới | sử thi | sử văn | sử truyền |