Từ đồng nghĩa với "quốc thư"
| quốc thư | công hàm | thư giới thiệu | thư mời |
| thư tín | thư từ | thư ngỏ | thư công |
| thư chính thức | thư ngoại giao | thư của nguyên thủ | thư đại sứ |
| thư liên lạc | thư báo | thư thông báo | thư trao đổi |
| hộ chiếu | giấy tờ | văn bản | tài liệu |
| quốc thư | công hàm | thư giới thiệu | thư mời |
| thư tín | thư từ | thư ngỏ | thư công |
| thư chính thức | thư ngoại giao | thư của nguyên thủ | thư đại sứ |
| thư liên lạc | thư báo | thư thông báo | thư trao đổi |
| hộ chiếu | giấy tờ | văn bản | tài liệu |