Từ đồng nghĩa với "quốc tuý"
| tinh hoa | di sản | văn hóa | truyền thống |
| bản sắc | đặc trưng | cốt lõi | nguyên bản |
| tinh túy | căn cước | hồn dân tộc | tinh thần |
| đặc sắc | cốt cách | tinh chất | nguyên lý |
| tính cách | đặc điểm | tính chất văn hóa | tính dân tộc |
| tinh hoa | di sản | văn hóa | truyền thống |
| bản sắc | đặc trưng | cốt lõi | nguyên bản |
| tinh túy | căn cước | hồn dân tộc | tinh thần |
| đặc sắc | cốt cách | tinh chất | nguyên lý |
| tính cách | đặc điểm | tính chất văn hóa | tính dân tộc |