Từ đồng nghĩa với "quờ quạng"
| lúng túng | bối rối | khó khăn | mơ hồ |
| lạc lõng | không rõ ràng | mất phương hướng | đi lang thang |
| đi lạc | không chắc chắn | vụng về | không biết |
| mờ mịt | lơ mơ | mất tích | quên lãng |
| đi tìm | tìm kiếm | không định hướng | quờ quạng |
| lúng túng | bối rối | khó khăn | mơ hồ |
| lạc lõng | không rõ ràng | mất phương hướng | đi lang thang |
| đi lạc | không chắc chắn | vụng về | không biết |
| mờ mịt | lơ mơ | mất tích | quên lãng |
| đi tìm | tìm kiếm | không định hướng | quờ quạng |