Từ đồng nghĩa với "qua ï"
| vượt | đi qua | băng qua | trôi qua |
| chạy qua | ghé qua | đến | qua lại |
| chuyển | đi | thông qua | xuyên qua |
| lướt qua | nhảy qua | đi qua lại | qua đời |
| qua thời gian | qua đường | qua ngã | qua cầu |
| vượt | đi qua | băng qua | trôi qua |
| chạy qua | ghé qua | đến | qua lại |
| chuyển | đi | thông qua | xuyên qua |
| lướt qua | nhảy qua | đi qua lại | qua đời |
| qua thời gian | qua đường | qua ngã | qua cầu |