Từ đồng nghĩa với "qua đan"
| kim đan | đan | qua | đan kim |
| đan sợi | đan mây | đan lát | đan thừng |
| đan dây | đan gỗ | đan vải | đan len |
| đan chỉ | đan tơ | đan nhựa | đan sợi tổng hợp |
| đan thủ công | đan nghệ thuật | đan truyền thống | đan hiện đại |
| kim đan | đan | qua | đan kim |
| đan sợi | đan mây | đan lát | đan thừng |
| đan dây | đan gỗ | đan vải | đan len |
| đan chỉ | đan tơ | đan nhựa | đan sợi tổng hợp |
| đan thủ công | đan nghệ thuật | đan truyền thống | đan hiện đại |