Từ đồng nghĩa với "qua lọc"
| qua bộ lọc | đã lọc | lọc qua | lọc |
| sàng lọc | kiểm tra | phân loại | chọn lọc |
| tuyển chọn | lọc bỏ | lọc sạch | lọc ra |
| lọc kỹ | lọc tinh | lọc thải | lọc chất |
| lọc tạp | lọc thông tin | lọc dữ liệu | lọc sản phẩm |
| qua bộ lọc | đã lọc | lọc qua | lọc |
| sàng lọc | kiểm tra | phân loại | chọn lọc |
| tuyển chọn | lọc bỏ | lọc sạch | lọc ra |
| lọc kỹ | lọc tinh | lọc thải | lọc chất |
| lọc tạp | lọc thông tin | lọc dữ liệu | lọc sản phẩm |