Từ đồng nghĩa với "quan hà"
| biên giới | cửa ải | sông | đường xa |
| xa xôi | cách trở | đèo | ngọn núi |
| hẻm núi | vùng xa | địa giới | khó khăn |
| trở ngại | khó khăn đường đi | đường đi gian nan | đường dài |
| đường mòn | đường rừng | đường sông | đường biển |
| biên giới | cửa ải | sông | đường xa |
| xa xôi | cách trở | đèo | ngọn núi |
| hẻm núi | vùng xa | địa giới | khó khăn |
| trở ngại | khó khăn đường đi | đường đi gian nan | đường dài |
| đường mòn | đường rừng | đường sông | đường biển |