Từ đồng nghĩa với "quan hoài"
| quan tâm | chăm sóc | chăm lo | lo lắng |
| sự lo âu | sự quan tâm | sự chăm sóc | sự chú ý |
| chú ý | để ý | trách nhiệm | thận trọng |
| sự thận trọng | sự giữ gìn | đề phòng | chăm |
| sự bảo dưỡng | bảo trì | e ngại | sự chăn sóc |
| sự trông nom |
| quan tâm | chăm sóc | chăm lo | lo lắng |
| sự lo âu | sự quan tâm | sự chăm sóc | sự chú ý |
| chú ý | để ý | trách nhiệm | thận trọng |
| sự thận trọng | sự giữ gìn | đề phòng | chăm |
| sự bảo dưỡng | bảo trì | e ngại | sự chăn sóc |
| sự trông nom |