Từ đồng nghĩa với "quan sơn"
| quan san | đỉnh núi | ngọn núi | đồi |
| gò | hồ | sườn núi | địa hình |
| thung lũng | mặt đất | đất đai | cảnh quan |
| thiên nhiên | khung cảnh | vùng núi | địa lý |
| địa hình học | địa mạo | khí hậu | sinh thái |
| quan san | đỉnh núi | ngọn núi | đồi |
| gò | hồ | sườn núi | địa hình |
| thung lũng | mặt đất | đất đai | cảnh quan |
| thiên nhiên | khung cảnh | vùng núi | địa lý |
| địa hình học | địa mạo | khí hậu | sinh thái |