Từ đồng nghĩa với "quan thầy"
| chúa tể | lãnh chúa | chúa công | ngài |
| vua | chủ nhân | chủ nhân ông | giám mục |
| bá tước | nam tước | huân tước | đội trưởng |
| thống đốc | chỉ huy | người sáng tạo | thần linh toàn năng |
| Thiên chúa | thần thánh | thần chủ | nhà quý tộc |
| chúa tể | lãnh chúa | chúa công | ngài |
| vua | chủ nhân | chủ nhân ông | giám mục |
| bá tước | nam tước | huân tước | đội trưởng |
| thống đốc | chỉ huy | người sáng tạo | thần linh toàn năng |
| Thiên chúa | thần thánh | thần chủ | nhà quý tộc |