Từ đồng nghĩa với "quan thiết"
| thiết yếu | cần thiết | quan trọng | cốt yếu |
| chủ yếu | sống còn | cần thiết | mang tính sống còn |
| mang tính quyết định | mang tính thiết yếu | liên quan | gắn bó |
| mật thiết | gần gũi | tối quan trọng | cần thiết cho |
| có ý nghĩa | có liên quan | có ảnh hưởng | có tầm quan trọng |