Từ đồng nghĩa với "quan trường"
| quan lại | triều đình | chính quyền | công quyền |
| học viện | trường đại học | cơ quan | nhà nước |
| chính phủ | đảng phái | tổ chức | hệ thống |
| cán bộ | nhà lãnh đạo | ngành chính trị | cấp trên |
| cấp dưới | địa vị | quyền lực | chức vụ |
| quan lại | triều đình | chính quyền | công quyền |
| học viện | trường đại học | cơ quan | nhà nước |
| chính phủ | đảng phái | tổ chức | hệ thống |
| cán bộ | nhà lãnh đạo | ngành chính trị | cấp trên |
| cấp dưới | địa vị | quyền lực | chức vụ |