Từ đồng nghĩa với "quang cầu"
| quang cầu | nhãn cầu | quang sai | quang dẫn |
| quang phổ | quang học | quang điện | quang hóa |
| quang cảm | quang thông | quang tán | quang phản |
| quang chiếu | quang phát | quang thải | quang bức xạ |
| quang tương tác | quang lượng | quang trường | quang sóng |