Từ đồng nghĩa với "quang gánh"
| gánh | đòn gánh | quang | gánh hàng |
| gánh nặng | gánh vác | gánh chịu | gánh đồ |
| gánh gồng | gánh sức | gánh đi | gánh về |
| gánh bầu | gánh gió | gánh mồ hôi | gánh nỗi |
| gánh trách nhiệm | gánh nợ | gánh nặng cuộc sống | gánh nặng tâm lý |
| gánh | đòn gánh | quang | gánh hàng |
| gánh nặng | gánh vác | gánh chịu | gánh đồ |
| gánh gồng | gánh sức | gánh đi | gánh về |
| gánh bầu | gánh gió | gánh mồ hôi | gánh nỗi |
| gánh trách nhiệm | gánh nợ | gánh nặng cuộc sống | gánh nặng tâm lý |