Từ đồng nghĩa với "quang quẻ"
| quang đãng | sáng sủa | trong trẻo | rõ ràng |
| tươi sáng | thông thoáng | mát mẻ | thông suốt |
| sạch sẽ | đường hoàng | tươi tắn | vui vẻ |
| hạnh phúc | đầy sức sống | sáng bừng | tươi mới |
| thanh thoát | đầy ánh sáng | rạng rỡ | sáng chói |
| quang đãng | sáng sủa | trong trẻo | rõ ràng |
| tươi sáng | thông thoáng | mát mẻ | thông suốt |
| sạch sẽ | đường hoàng | tươi tắn | vui vẻ |
| hạnh phúc | đầy sức sống | sáng bừng | tươi mới |
| thanh thoát | đầy ánh sáng | rạng rỡ | sáng chói |