Từ đồng nghĩa với "quanh năm"
| lâu dài | hàng năm | lâu năm | suốt năm |
| trong năm | mỗi năm | thường xuyên | liên tục |
| vĩnh viễn | không ngừng | đều đặn | thường trực |
| bền lâu | mãi mãi | không ngớt | vô tận |
| bất tận | mãi mãi | trọn năm | suốt đời |
| lâu dài | hàng năm | lâu năm | suốt năm |
| trong năm | mỗi năm | thường xuyên | liên tục |
| vĩnh viễn | không ngừng | đều đặn | thường trực |
| bền lâu | mãi mãi | không ngớt | vô tận |
| bất tận | mãi mãi | trọn năm | suốt đời |