Từ đồng nghĩa với "quanh quánh"
| quanh quẩn | quanh | xung quanh | bao quanh |
| vòng quanh | khắp xung quanh | loanh quanh | lân cận |
| đó đây | gần đây | ở khắp nơi | khắp |
| khoanh | quanh co | quanh quất | quanh đi lại |
| quanh quẩn quanh | quanh quẩn xung quanh | quanh quẩn ở đây | quanh quẩn mọi nơi |