Từ đồng nghĩa với "quanh quần"
| quanh quẩn | loanh quanh | quanh co | vòng quanh |
| lẩn quẩn | đi đi lại lại | trở lại | quay quắt |
| đi lòng vòng | đi vòng vòng | lòng vòng | quay vòng |
| trở đi trở lại | đi quanh | đi quanh quẩn | nghĩ ngợi |
| suy nghĩ | trăn trở | lẩn thẩn | đi lang thang |
| quanh quẩn | loanh quanh | quanh co | vòng quanh |
| lẩn quẩn | đi đi lại lại | trở lại | quay quắt |
| đi lòng vòng | đi vòng vòng | lòng vòng | quay vòng |
| trở đi trở lại | đi quanh | đi quanh quẩn | nghĩ ngợi |
| suy nghĩ | trăn trở | lẩn thẩn | đi lang thang |