Từ đồng nghĩa với "quay quất"
| quay | quay vòng | quay lại | quay quanh |
| quay ngược | quay trở lại | quay về | quay tít |
| quay cuồng | quay mòng | quay tròn | quay đầu |
| quay lưng | quay mặt | quay ra | quay đi |
| quay sang | quay mặt lại | quay về phía | quay quanh mình |
| quay | quay vòng | quay lại | quay quanh |
| quay ngược | quay trở lại | quay về | quay tít |
| quay cuồng | quay mòng | quay tròn | quay đầu |
| quay lưng | quay mặt | quay ra | quay đi |
| quay sang | quay mặt lại | quay về phía | quay quanh mình |