Từ đồng nghĩa với "quen biết"
| quen biết | quen | quen thuộc | biết rõ |
| gặp gỡ | thành thạo | quen thuộc với | đã biết |
| thân thuộc | thấu hiểu | nhận biết | có mối quan hệ |
| quen biết nhau | giao lưu | thân thiết | thân quen |
| có kinh nghiệm | thông thạo | quen mặt | biết đến |
| quen biết | quen | quen thuộc | biết rõ |
| gặp gỡ | thành thạo | quen thuộc với | đã biết |
| thân thuộc | thấu hiểu | nhận biết | có mối quan hệ |
| quen biết nhau | giao lưu | thân thiết | thân quen |
| có kinh nghiệm | thông thạo | quen mặt | biết đến |