Từ đồng nghĩa với "quen nết"
| quen nết | quen | quen thuộc | thân thuộc |
| thân mật | quen biết | quen quen | thường |
| hàng ngày | thông thường | bình thường | tự nhiên |
| quen mắt | quen tai | quen thuộc hóa | thân quen |
| gần gũi | thân thiết | đã quen | quen thuộc với |
| quen thuộc lắm |
| quen nết | quen | quen thuộc | thân thuộc |
| thân mật | quen biết | quen quen | thường |
| hàng ngày | thông thường | bình thường | tự nhiên |
| quen mắt | quen tai | quen thuộc hóa | thân quen |
| gần gũi | thân thiết | đã quen | quen thuộc với |
| quen thuộc lắm |