Từ đồng nghĩa với "quy đổi"
| chuyển đổi | đổi | thay đổi | biến đổi |
| chuyển nhượng | quy đổi giá trị | quy đổi đơn vị | chuyển hóa |
| đổi chác | đổi tiền | chuyển tiền | đổi sang |
| chuyển sang | đổi hình thức | đổi loại | chuyển đổi hình thức |
| chuyển đổi loại | đổi mới | biến hóa | chuyển đổi giá trị |