Từ đồng nghĩa với "rám nắng"
| làn da rám nắng | màu da rám nắng | làm rám nắng | làm rám |
| màu rám nắng | làm sạm | da sạm màu | da nâu |
| da nâu bóng | da nâu sẫm | da nâu đỏ | da nâu vàng |
| da nâu nhạt | da nâu đậm | da cháy nắng | da bị cháy |
| da bị sạm | da bị rám | da rám | da rám nắng tự nhiên |