Từ đồng nghĩa với "ráo trọi"
| hết sạch | cạn kiệt | trống rỗng | không còn |
| vắng bóng | không dư | hết veo | hết veo hết sạch |
| không sót lại | không còn tí gì | cạn | hết |
| trống | vắng | khô | khô cạn |
| hết hàng | hết sức | hết thảy | hết cả |
| hết sạch | cạn kiệt | trống rỗng | không còn |
| vắng bóng | không dư | hết veo | hết veo hết sạch |
| không sót lại | không còn tí gì | cạn | hết |
| trống | vắng | khô | khô cạn |
| hết hàng | hết sức | hết thảy | hết cả |