Từ đồng nghĩa với "rát rằn rạt"
| rát | rằn | rạt | gắt |
| chói | nóng | khó chịu | cay |
| đau | mát | nhức | sắc |
| gai | khó nhọc | mệt | nặng |
| đè nén | bức bối | khó thở | khó chịu |
| rát | rằn | rạt | gắt |
| chói | nóng | khó chịu | cay |
| đau | mát | nhức | sắc |
| gai | khó nhọc | mệt | nặng |
| đè nén | bức bối | khó thở | khó chịu |