Từ đồng nghĩa với "ráy"
| ráy tai | ráy cỏ | ráy nước | ráy dại |
| ráy ngứa | ráy ăn | ráy củ | ráy hoang |
| ráy lá | ráy mũi tên | ráy hoa | ráy thân |
| ráy mọc | ráy phiến | ráy củ ngứa | ráy đồng |
| ráy rừng | ráy trắng | ráy đen | ráy vàng |
| ráy tai | ráy cỏ | ráy nước | ráy dại |
| ráy ngứa | ráy ăn | ráy củ | ráy hoang |
| ráy lá | ráy mũi tên | ráy hoa | ráy thân |
| ráy mọc | ráy phiến | ráy củ ngứa | ráy đồng |
| ráy rừng | ráy trắng | ráy đen | ráy vàng |