Từ đồng nghĩa với "rân"
| cười rân | sướng rân | má rân rân | ran |
| rần rần | râm ran | râm râm | rộn ràng |
| hân hoan | vui vẻ | hớn hở | phấn khởi |
| nôn nao | hồi hộp | xôn xao | nôn nả |
| hối hả | hối thúc | kích thích | động viên |
| cười rân | sướng rân | má rân rân | ran |
| rần rần | râm ran | râm râm | rộn ràng |
| hân hoan | vui vẻ | hớn hở | phấn khởi |
| nôn nao | hồi hộp | xôn xao | nôn nả |
| hối hả | hối thúc | kích thích | động viên |