Từ đồng nghĩa với "râu trê"
| ria mép | ria mép tay lái | râu mép | râu quai nón |
| râu cằm | râu ngô | râu rồng | râu tôm |
| râu cá | râu bắp | râu bờm | râu lợn |
| râu bạch tuộc | râu nhím | râu bướm | râu xồm |
| râu lúa | râu mực | râu tía | râu đen |
| ria mép | ria mép tay lái | râu mép | râu quai nón |
| râu cằm | râu ngô | râu rồng | râu tôm |
| râu cá | râu bắp | râu bờm | râu lợn |
| râu bạch tuộc | râu nhím | râu bướm | râu xồm |
| râu lúa | râu mực | râu tía | râu đen |