Từ đồng nghĩa với "rã ngũ"
| đào ngũ | bỏ trốn | rời bỏ | tan rã |
| phân tán | bỏ đi | chạy trốn | ly khai |
| tháo chạy | bỏ quân | không còn | không tập trung |
| không đoàn kết | chia rẽ | bất tuân | kháng cự |
| phản bội | đi lạc | không theo | không phục tùng |
| đào ngũ | bỏ trốn | rời bỏ | tan rã |
| phân tán | bỏ đi | chạy trốn | ly khai |
| tháo chạy | bỏ quân | không còn | không tập trung |
| không đoàn kết | chia rẽ | bất tuân | kháng cự |
| phản bội | đi lạc | không theo | không phục tùng |