Từ đồng nghĩa với "rè rè"
| còi | chuông | báo động | cảnh báo |
| tín hiệu | máy con ve | tín hiệu khẩn cấp | tiếng kêu |
| tiếng vang | tiếng ồn | tiếng động | tiếng rít |
| tiếng ré | tiếng hú | tiếng rì rào | tiếng xì xào |
| tiếng lách cách | tiếng rì rầm | tiếng kêu gọi | tiếng thông báo |
| còi | chuông | báo động | cảnh báo |
| tín hiệu | máy con ve | tín hiệu khẩn cấp | tiếng kêu |
| tiếng vang | tiếng ồn | tiếng động | tiếng rít |
| tiếng ré | tiếng hú | tiếng rì rào | tiếng xì xào |
| tiếng lách cách | tiếng rì rầm | tiếng kêu gọi | tiếng thông báo |