Từ đồng nghĩa với "rèm"
-
màn cửa
Đã sao chép
-
bức màn
Đã sao chép
-
màn
Đã sao chép
-
mành
Đã sao chép
-
màn trập
Đã sao chép
-
che màn
Đã sao chép
-
mạng che mặt
Đã sao chép
-
rèm cửa
Đã sao chép
-
rèm the
Đã sao chép
-
màn che
Đã sao chép
-
màn chắn
Đã sao chép
-
màn vải
Đã sao chép
-
màn che nắng
Đã sao chép
-
màn che gió
Đã sao chép
-
màn che bụi
Đã sao chép
-
màn che ánh sáng
Đã sao chép
-
màn che trang trí
Đã sao chép
-
màn che phòng
Đã sao chép
-
màn che cửa sổ
Đã sao chép
-
bóng râm
Đã sao chép