Từ đồng nghĩa với "ré"
| rê | gạo | lúa | cơm |
| hạt | ngũ cốc | thóc | mùa |
| lúa mùa | gạo mùa | gạo thơm | gạo ngon |
| gạo trắng | gạo nếp | gạo tẻ | gạo lứt |
| gạo hạt nhỏ | gạo dẻo | gạo sạch | gạo chất lượng |
| rê | gạo | lúa | cơm |
| hạt | ngũ cốc | thóc | mùa |
| lúa mùa | gạo mùa | gạo thơm | gạo ngon |
| gạo trắng | gạo nếp | gạo tẻ | gạo lứt |
| gạo hạt nhỏ | gạo dẻo | gạo sạch | gạo chất lượng |