Từ đồng nghĩa với "rén"
| rón rén | khẽ khàng | nhẹ nhàng | lén lút |
| thận trọng | bí mật | lén | từ từ |
| chậm rãi | không gây tiếng động | lặng lẽ | mềm mại |
| nhẹ nhàng | không ồn ào | kín đáo | hơi |
| mờ nhạt | hơi lạnh | hờ hững | lạnh nhạt |
| rón rén | khẽ khàng | nhẹ nhàng | lén lút |
| thận trọng | bí mật | lén | từ từ |
| chậm rãi | không gây tiếng động | lặng lẽ | mềm mại |
| nhẹ nhàng | không ồn ào | kín đáo | hơi |
| mờ nhạt | hơi lạnh | hờ hững | lạnh nhạt |