Từ đồng nghĩa với "rét đài"
| lạnh giá | gió lạnh | mùa đông | đợt lạnh |
| thời tiết lạnh | cái lạnh | không khí lạnh | lạnh lẽo |
| lạnh buốt | lạnh thấu xương | lạnh tê tái | lạnh ngắt |
| lạnh cắt da | lạnh run | lạnh lẽo | mát mẻ |
| thời tiết giá rét | cơn gió lạnh | đêm lạnh | sáng lạnh |
| lạnh giá | gió lạnh | mùa đông | đợt lạnh |
| thời tiết lạnh | cái lạnh | không khí lạnh | lạnh lẽo |
| lạnh buốt | lạnh thấu xương | lạnh tê tái | lạnh ngắt |
| lạnh cắt da | lạnh run | lạnh lẽo | mát mẻ |
| thời tiết giá rét | cơn gió lạnh | đêm lạnh | sáng lạnh |