Từ đồng nghĩa với "rét lộc"
| rét | lạnh | gió lạnh | mát mẻ |
| thời tiết lạnh | khó khăn | khắc nghiệt | xui xẻo |
| khó chịu | bão giá | mưa phùn | sương mù |
| ẩm ướt | lạnh lẽo | gió rét | đông lạnh |
| thời tiết xấu | thời tiết khắc nghiệt | rét đậm | rét hại |
| rét | lạnh | gió lạnh | mát mẻ |
| thời tiết lạnh | khó khăn | khắc nghiệt | xui xẻo |
| khó chịu | bão giá | mưa phùn | sương mù |
| ẩm ướt | lạnh lẽo | gió rét | đông lạnh |
| thời tiết xấu | thời tiết khắc nghiệt | rét đậm | rét hại |