Từ đồng nghĩa với "rêm"
| đau | nhức | mỏi | ê ẩm |
| khó chịu | đau nhức | rã rời | mệt mỏi |
| tê | tê tái | đau đớn | khó nhọc |
| mệt | uể oải | suy nhược | chán nản |
| bất an | khó thở | đau xót | đau khổ |
| đau | nhức | mỏi | ê ẩm |
| khó chịu | đau nhức | rã rời | mệt mỏi |
| tê | tê tái | đau đớn | khó nhọc |
| mệt | uể oải | suy nhược | chán nản |
| bất an | khó thở | đau xót | đau khổ |