Từ đồng nghĩa với "rêu phong"
| rêu | phong | cổ kính | cổ xưa |
| cổ điển | di tích | di sản | huyền bí |
| huyền thoại | lịch sử | truyền thuyết | kí ức |
| dấu tích | tàn tích | kho báu | kho tàng |
| tích xưa | kỷ niệm | hình ảnh |
| rêu | phong | cổ kính | cổ xưa |
| cổ điển | di tích | di sản | huyền bí |
| huyền thoại | lịch sử | truyền thuyết | kí ức |
| dấu tích | tàn tích | kho báu | kho tàng |
| tích xưa | kỷ niệm | hình ảnh |