Từ đồng nghĩa với "rìu ríu"
| rón rén | lén lút | nhút nhát | sợ sệt |
| e dè | khúm núm | khiêm tốn | tuân thủ |
| vâng lời | chấp nhận | chịu đựng | bị động |
| im lặng | không dám | thụ động | ngại ngùng |
| bẽn lẽn | mềm mỏng | khép nép | lặng lẽ |
| rón rén | lén lút | nhút nhát | sợ sệt |
| e dè | khúm núm | khiêm tốn | tuân thủ |
| vâng lời | chấp nhận | chịu đựng | bị động |
| im lặng | không dám | thụ động | ngại ngùng |
| bẽn lẽn | mềm mỏng | khép nép | lặng lẽ |