Từ đồng nghĩa với "rí rách"
| rách mướp | rách bươm | rách tã | rách rưới |
| rách xơ xác | tả tơi | bù xù | xác xơ |
| gồ ghề | bị sờn | bị vá | bị thô |
| bị lởm chởm | không đều | rời rạc | đổ nát |
| vô tổ chức | lam lủ | có khía | bờm xờm |
| rách mướp | rách bươm | rách tã | rách rưới |
| rách xơ xác | tả tơi | bù xù | xác xơ |
| gồ ghề | bị sờn | bị vá | bị thô |
| bị lởm chởm | không đều | rời rạc | đổ nát |
| vô tổ chức | lam lủ | có khía | bờm xờm |