Từ đồng nghĩa với "ríu ra ríu rít"
| ríu rít | hót hót | kêu kêu | chíp chíp |
| líu lo | hót líu lo | xôn xao | ồn ào |
| nhộn nhịp | sôi nổi | vui vẻ | tấp nập |
| hăng say | sôi sục | hối hả | vui tươi |
| đông đúc | nhộn nhịp | rộn ràng | hân hoan |
| ríu rít | hót hót | kêu kêu | chíp chíp |
| líu lo | hót líu lo | xôn xao | ồn ào |
| nhộn nhịp | sôi nổi | vui vẻ | tấp nập |
| hăng say | sôi sục | hối hả | vui tươi |
| đông đúc | nhộn nhịp | rộn ràng | hân hoan |