Từ đồng nghĩa với "ròng ròng"
| ròng ròng | chảy | tuôn | trào |
| đổ | rơi | lăn | xối |
| dòng | mồ hôi | nước mắt | chảy ra |
| tràn | đầm đìa | ướt sũng | ròng ròng trên |
| ròng ròng xuống | ròng ròng chảy | ròng ròng tuôn | ròng ròng đổ |
| ròng ròng | chảy | tuôn | trào |
| đổ | rơi | lăn | xối |
| dòng | mồ hôi | nước mắt | chảy ra |
| tràn | đầm đìa | ướt sũng | ròng ròng trên |
| ròng ròng xuống | ròng ròng chảy | ròng ròng tuôn | ròng ròng đổ |