Từ đồng nghĩa với "rông"
| rồng | con rồng | long | dâng |
| thủy triều | nước dâng | nước lên | tràn |
| tăng | bùng lên | tăng cao | dâng cao |
| nước lớn | nước ròng | nước dâng lên | nước tràn |
| nước dâng tràn | nước dâng cao | nước dâng lớn | nước dâng mạnh |
| nước dâng nhanh |
| rồng | con rồng | long | dâng |
| thủy triều | nước dâng | nước lên | tràn |
| tăng | bùng lên | tăng cao | dâng cao |
| nước lớn | nước ròng | nước dâng lên | nước tràn |
| nước dâng tràn | nước dâng cao | nước dâng lớn | nước dâng mạnh |
| nước dâng nhanh |