Từ đồng nghĩa với "rôngt dùng phụ cho"
| tự do | không ràng buộc | buông thả | thoải mái |
| không bị hạn chế | mở | không bị kiềm chế | tự tại |
| không gò bó | thả lỏng | không bị ép buộc | dễ chịu |
| tự quyết | không bị trói buộc | tự chủ | không bị ngăn cản |
| thong thả | không bị áp lực | tự do hành động | không bị giới hạn |